| Stt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Số cá biệt | Nhà XB | Năm XB | Môn loại |
| 1 | Hải Vy | Kể chuyện Nguyên Phi Ỷ Lan | SDD-00001 | Lao Động | 2010 | DV13 |
| 2 | Hải Vy | Kể chuyện Nguyên Phi Ỷ Lan | SDD-00002 | Lao Động | 2010 | DV13 |
| 3 | Hải Vy | Kể chuyện Lê Phụng Hiểu | SDD-00003 | Lao Động | 2010 | DV13 |
| 4 | Hải Vy | Kể chuyện Hồ Xuân Hương | SDD-00004 | Lao Động | 2010 | DV13 |
| 5 | Hải Vy | Kể chuyện Bùi Thị Xuân | SDD-00005 | Lao Động | 2010 | DV13 |
| 6 | Hải Vy | Kể chuyện Trần Hưng Đạo | SDD-00006 | Lao Động | 2010 | DV13 |
| 7 | Hải Vy | Kể chuyện Trần Hưng Đạo | SDD-00007 | Lao Động | 2010 | DV13 |
| 8 | Hải Vy | Kể chuyện Trần Hưng Đạo | SDD-00008 | Lao Động | 2010 | DV13 |
| 9 | Hải Vy | Kể chuyện Trần Quốc Toản | SDD-00009 | Lao Động | 2010 | DV13 |
| 10 | Hải Vy | Kể chuyện Trần Quốc Toản | SDD-00010 | Lao Động | 2010 | DV13 |
| 11 | Hải Vy | Kể chuyện Trần Quốc Toản | SDD-00011 | Lao Động | 2010 | DV13 |
| 12 | Hải Vy | Kể chuyện Yết Kiêu | SDD-00012 | Lao Động | 2010 | DV13 |
| 13 | Hải Vy | Kể chuyện Yết Kiêu | SDD-00013 | Lao Động | 2010 | DV13 |
| 14 | Hải Vy | Kể chuyện Yết Kiêu | SDD-00014 | Lao Động | 2010 | DV13 |
| 15 | Hải Vy | Kể chuyện Nguyễn Công Trứ | SDD-00015 | Lao Động | 2010 | DV13 |
| 16 | Hải Vy | Kể chuyện Nguyễn Công Trứ | SDD-00016 | Lao Động | 2010 | DV13 |
| 17 | Nguyễn Viết Bình | Mặt trời xanh của tôi | SDD-00017 | GD | 2009 | 8N |
| 18 | Nguyễn Viết Bình | Mặt trời xanh của tôi | SDD-00018 | GD | 2009 | 8N |
| 19 | Nguyễn Viết Bình | Mặt trời xanh của tôi | SDD-00019 | GD | 2009 | 8N |
| 20 | Lê Huy Bắc | Ơ-NÍT HÊ-MING-UÊ & Ông già và biển cả | SDD-00020 | GD | 2008 | 8N |
| 21 | Lê Huy Bắc | Ơ-NÍT HÊ-MING-UÊ & Ông già và biển cả | SDD-00021 | GD | 2008 | 8N |
| 22 | Phạm Thu Yến | 501 câu đố dành cho học ư | SDD-00022 | GD | 2008 | DV2 |
| 23 | Đặng Thiêm | Giúp em học thành ngữ, tục ngữ | SDD-00023 | GD | 2010 | DV1 |
| 24 | Đặng Thiêm | Giúp em học thành ngữ, tục ngữ | SDD-00024 | GD | 2010 | DV1 |
| 25 | Nguyễn Công Hoan | Kép tư bền | SDD-00025 | Kim Đồng | 2005 | 8V |
| 26 | Phan Tuyết | Những chuyện kể về Bác Hồ với thiếu niên, nhi đồng | SDD-00026 | Lao Động | 2012 | 3K5H6 |
| 27 | Phan Tuyết | Những chuyện kể về Bác Hồ với thiếu niên, nhi đồng | SDD-00027 | Lao Động | 2012 | 3K5H6 |
| 28 | Phan Tuyết | Những chuyện kể về Bác Hồ với thiếu niên, nhi đồng | SDD-00028 | Lao Động | 2012 | 3K5H6 |
| 29 | Phan Tuyết | Những chuyện kể về tình thương của Bác | SDD-00029 | Lao Động | 2010 | 3K5H6 |
| 30 | Phan Tuyết | Những chuyện kể về tình thương của Bác | SDD-00030 | Lao Động | 2010 | 3K5H6 |
| 31 | Phan Tuyết | Những chuyện kể về tình thương của Bác | SDD-00031 | Lao Động | 2010 | 3K5H6 |
| 32 | Phan Tuyết | Những chuyện kể về Bác Hồ trong lòng Miền Nam | SDD-00032 | Lao Động | 2010 | 3K5H6 |
| 33 | Phan Tuyết | Những chuyện kể về Bác Hồ trong lòng Miền Nam | SDD-00033 | Lao Động | 2010 | 3K5H6 |
| 34 | Phan Tuyết | Những chuyện kể về Bác Hồ trong lòng Miền Nam | SDD-00034 | Lao Động | 2010 | 3K5H6 |
| 35 | Phan Tuyết | Những chuyện kể về Bác Hồ trong lòng bạn bè quốc tế | SDD-00035 | Lao Động | 2010 | 3K5H6 |
| 36 | Phan Tuyết | Những chuyện kể về Bác Hồ trong lòng bạn bè quốc tế | SDD-00036 | Lao Động | 2010 | 3K5H6 |
| 37 | Phan Tuyết | Những chuyện kể về Bác Hồ trong lòng bạn bè quốc tế | SDD-00037 | Lao Động | 2010 | 3K5H6 |
| 38 | Phan Tuyết | Những chuyện kể về Bác Hồ với nghề giáo | SDD-00038 | Lao Động | 2010 | 3K5H6 |
| 39 | Phan Tuyết | Những chuyện kể về Bác Hồ với nghề giáo | SDD-00039 | Lao Động | 2010 | 3K5H6 |
| 40 | Phan Tuyết | Những chuyện kể về Bác Hồ với nghề giáo | SDD-00040 | Lao Động | 2010 | 3K5H6 |
| 41 | Phan Tuyết | Những chuyện kể về hành trình Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước (1911-1941) - Tập 1 | SDD-00041 | Lao Động | 2011 | 3K5H6 |
| 42 | Phan Tuyết | Những chuyện kể về hành trình Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước (1911-1941) - Tập 1 | SDD-00042 | Lao Động | 2011 | 3K5H6 |
| 43 | Phan Tuyết | Những chuyện kể về hành trình Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước (1911-1941) - Tập 1 | SDD-00043 | Lao Động | 2011 | 3K5H6 |
| 44 | Phan Tuyết | Những chuyện kể về hành trình Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước (1911-1941) - Tập 2 | SDD-00044 | Lao Động | 2011 | 3K5H6 |
| 45 | Phan Tuyết | Những chuyện kể về hành trình Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước (1911-1941) - Tập 2 | SDD-00045 | Lao Động | 2011 | 3K5H6 |
| 46 | Phan Tuyết | Những chuyện kể về hành trình Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước (1911-1941) - Tập 2 | SDD-00046 | Lao Động | 2011 | 3K5H6 |
| 47 | Nguyễn Văn Khoan | Nhớ lời Bác dạy | SDD-00047 | Lao Động | 2012 | 3K5H6 |
| 48 | Nguyễn Văn Khoan | Nhớ lời Bác dạy | SDD-00048 | Lao Động | 2012 | 3K5H6 |
| 49 | Nguyễn Văn Khoan | Nhớ lời Bác dạy | SDD-00049 | Lao Động | 2012 | 3K5H6 |
| 50 | Nguyễn Văn Khoan | Gương thầy sáng mãi | SDD-00050 | Lao Động | 2011 | 3K5H6 |
| 51 | Nguyễn Văn Khoan | Gương thầy sáng mãi | SDD-00051 | Lao Động | 2011 | 3K5H6 |
| 52 | Nguyễn Văn Khoan | Gương thầy sáng mãi | SDD-00052 | Lao Động | 2011 | 3K5H6 |
| 53 | Hải Vy | Kể chuyện Hồ Xuân Hương | SDD-00053 | Lao Động | 2010 | DV13 |
| 54 | Hải Vy | Kể chuyện Ngô Quyền | SDD-00054 | Lao Động | 2010 | DV13 |
| 55 | Hải Vy | Kể chuyện Ngô Quyền | SDD-00055 | Lao Động | 2010 | DV13 |
| 56 | Hải Vy | Kể chuyện Trần Quốc Toản | SDD-00056 | Lao Động | 2010 | DV13 |
| 57 | Hải Vy | Kể chuyện Trần Quốc Toản | SDD-00057 | Lao Động | 2010 | DV13 |
| 58 | Chu Nam Chiếu | Học cách ứng xử | SDD-00058 | Kim Đồng | 2016 | 371 |
| 59 | Chu Nam Chiếu | Học cách ứng xử | SDD-00059 | Kim Đồng | 2016 | 371 |
| 60 | Chu Nam Chiếu | Học cách ứng xử | SDD-00060 | Kim Đồng | 2016 | 371 |
| 61 | Chu Nam Chiếu | Học cách làm việc | SDD-00061 | Kim Đồng | 2016 | 371 |
| 62 | Chu Nam Chiếu | Học cách làm việc | SDD-00062 | Kim Đồng | 2016 | 371 |
| 63 | Chu Nam Chiếu | Học cách làm việc | SDD-00063 | Kim Đồng | 2016 | 371 |
| 64 | Bảo An | Lòng ta không phải đá | SDD-00064 | Văn học | 2014 | 371 |
| 65 | Bảo An | Lòng ta không phải đá | SDD-00065 | Văn học | 2014 | 371 |
| 66 | Bảo An | Lòng ta không phải đá | SDD-00066 | Văn học | 2014 | 371 |
| 67 | Hoa Phượng | Hạt giống tâm hồn: Cho những trái tim rộng mở | SDD-00067 | Tổng hợp TP.HCM | 2016 | 8N |
| 68 | Hoa Phượng | Hạt giống tâm hồn: Cho những trái tim rộng mở | SDD-00068 | Tổng hợp TP.HCM | 2016 | 8N |
| 69 | Hoa Phượng | Hạt giống tâm hồn: Cho những trái tim rộng mở | SDD-00069 | Tổng hợp TP.HCM | 2016 | 8N |
| 70 | Bảo An | Lớn lên con sẽ làm trạng | SDD-00070 | Văn học | 2014 | 371 |
| 71 | Bảo An | Lớn lên con sẽ làm trạng | SDD-00071 | Văn học | 2014 | 371 |
| 72 | Bảo An | Lớn lên con sẽ làm trạng | SDD-00072 | Văn học | 2014 | 371 |
| 73 | Song Giang | Gậy ông đập lưng ông | SDD-00073 | Văn học | 2015 | 371 |
| 74 | Song Giang | Gậy ông đập lưng ông | SDD-00074 | Văn học | 2015 | 371 |
| 75 | Song Giang | Gậy ông đập lưng ông | SDD-00075 | Văn học | 2015 | 371 |
| 76 | Bảo An | Một đòn chết bảy | SDD-00076 | Văn học | 2014 | 371 |
| 77 | Bảo An | Một đòn chết bảy | SDD-00077 | Văn học | 2014 | 371 |
| 78 | Bảo An | Một đòn chết bảy | SDD-00078 | Văn học | 2014 | 371 |
| 79 | Song Giang | Hổ tìm thầy học | SDD-00079 | Văn học | 2015 | 371 |
| 80 | Song Giang | Hổ tìm thầy học | SDD-00080 | Văn học | 2015 | 371 |
| 81 | Song Giang | Hổ tìm thầy học | SDD-00081 | Văn học | 2015 | 371 |
| 82 | Khánh An | Đọc hơn vạn cuốn sách hạ bút như có thần | SDD-00082 | Văn học | 2014 | 371 |
| 83 | Khánh An | Đọc hơn vạn cuốn sách hạ bút như có thần | SDD-00083 | Văn học | 2014 | 371 |
| 84 | Khánh An | Đọc hơn vạn cuốn sách hạ bút như có thần | SDD-00084 | Văn học | 2014 | 371 |
| 85 | Khánh An | Mẹ hiền con thảo | SDD-00085 | Văn học | 2014 | 371 |
| 86 | Khánh An | Mẹ hiền con thảo | SDD-00086 | Văn học | 2014 | 371 |
| 87 | Khánh An | Mẹ hiền con thảo | SDD-00087 | Văn học | 2014 | 371 |
| 88 | Hoàng Thúy | Truyện kể về những thói quen tốt | SDD-00088 | Thời Đại | 2012 | 371 |
| 89 | Hoàng Thúy | Truyện kể về những thói quen tốt | SDD-00089 | Thời Đại | 2012 | 371 |
| 90 | Song Giang | Ở hiền gặp lành | SDD-00090 | Văn học | 2015 | 371 |
| 91 | Song Giang | Ở hiền gặp lành | SDD-00091 | Văn học | 2015 | 371 |
| 92 | Dương Phong | Truyện kể về: Lòng bao dung | SDD-00092 | Hồng Đức | 2016 | 371 |
| 93 | Dương Phong | Truyện kể về: Lòng bao dung | SDD-00093 | Hồng Đức | 2016 | 371 |
| 94 | Dương Phong | Truyện kể về: Lòng bao dung | SDD-00094 | Hồng Đức | 2016 | 371 |
| 95 | Nguyễn Kim Sơn | Bài học của Thầy | SDD-00095 | Hà Nội | 2013 | 371 |
| 96 | Nguyễn Kim Sơn | Bài học của Thầy | SDD-00096 | Hà Nội | 2013 | 371 |
| 97 | Nguyễn Kim Sơn | Bài học của Thầy | SDD-00097 | Hà Nội | 2013 | 371 |
| 98 | Nguyễn Văn Phước | Bí mật của hạnh phúc | SDD-00098 | Tổng hợp TP.HCM | 2015 | 371 |
| 99 | Nguyễn Văn Phước | Bí mật của hạnh phúc | SDD-00099 | Tổng hợp TP.HCM | 2015 | 371 |
| 100 | Kim Nhung | Phút dành cho mẹ | SDD-00100 | Tổng hợp TP. HCM | 2016 | 371 |
| 101 | Kim Nhung | Phút dành cho mẹ | SDD-00101 | Tổng hợp TP. HCM | 2016 | 371 |
| 102 | Kim Nhung | Phút dành cho mẹ | SDD-00102 | Tổng hợp TP. HCM | 2016 | 371 |
| 103 | Phúc Đồng | Phút dành cho cha | SDD-00103 | Tổng hợp TP. HCM | 2015 | 371 |
| 104 | Phúc Đồng | Phút dành cho cha | SDD-00104 | Tổng hợp TP. HCM | 2015 | 371 |
| 105 | Phúc Đồng | Phút dành cho cha | SDD-00105 | Tổng hợp TP. HCM | 2015 | 371 |
| 106 | Thu Hà | Con nghĩ đi mẹ không cần biết | SDD-00106 | Văn học | 2016 | 371 |
| 107 | Thu Hà | Con nghĩ đi mẹ không cần biết | SDD-00107 | Văn học | 2016 | 371 |
| 108 | Thu Hà | Con nghĩ đi mẹ không cần biết | SDD-00108 | Văn học | 2016 | 371 |
| 109 | Phong Lê | Nhật ký của những kẻ chán đời | SDD-00109 | Hội nhà văn | 2016 | 371 |
| 110 | Phong Lê | Nhật ký của những kẻ chán đời | SDD-00110 | Hội nhà văn | 2016 | 371 |
| 111 | Phong Lê | Nhật ký của những kẻ chán đời | SDD-00111 | Hội nhà văn | 2016 | 371 |
| 112 | Nhậm Đại Tinh | Người cha tốt và người cha tồi | SDD-00112 | Phụ nữ | 2015 | 371 |
| 113 | Nhậm Đại Tinh | Người cha tốt và người cha tồi | SDD-00113 | Phụ nữ | 2015 | 371 |
| 114 | Nhậm Đại Tinh | Người cha tốt và người cha tồi | SDD-00114 | Phụ nữ | 2015 | 371 |
| 115 | Phạm Hoa Phượng | Tại sao lo lắng hãy vui lên | SDD-00115 | Tổng hợp TP. HCM | 2015 | 371 |
| 116 | Phạm Hoa Phượng | Tại sao lo lắng hãy vui lên | SDD-00116 | Tổng hợp TP. HCM | 2015 | 371 |
| 117 | Phạm Hoa Phượng | Tại sao lo lắng hãy vui lên | SDD-00117 | Tổng hợp TP. HCM | 2015 | 371 |
| 118 | Nguyễn Kim Sơn | Cuộc sống có muôn vàn lối đi | SDD-00118 | Hà Nội | 2013 | 371 |
| 119 | Nguyễn Kim Sơn | Cuộc sống có muôn vàn lối đi | SDD-00119 | Hà Nội | 2013 | 371 |
| 120 | Nguyễn Kim Sơn | Cuộc sống có muôn vàn lối đi | SDD-00120 | Hà Nội | 2013 | 371 |
| 121 | Xuân Khanh | Dám tha thứ | SDD-00121 | Tổng hợp TP. HCM | 2016 | 371 |
| 122 | Xuân Khanh | Dám tha thứ | SDD-00122 | Tổng hợp TP. HCM | 2016 | 371 |
| 123 | Xuân Khanh | Dám tha thứ | SDD-00123 | Tổng hợp TP. HCM | 2016 | 371 |
| 124 | Việt Khương | Sức mạnh tình bạn | SDD-00124 | Trẻ | 2013 | 371 |
| 125 | Việt Khương | Sức mạnh tình bạn | SDD-00125 | Trẻ | 2013 | 371 |
| 126 | Việt Khương | Sức mạnh tình bạn | SDD-00126 | Trẻ | 2013 | 371 |
| 127 | Nguyễn Kim Sơn | Bí mật của hạnh phúc | SDD-00127 | Hà Nội | 2013 | 371 |
| 128 | Nguyễn Kim Sơn | Bí mật của hạnh phúc | SDD-00128 | Hà Nội | 2013 | 371 |
| 129 | Nguyễn Kim Sơn | Bí mật của hạnh phúc | SDD-00129 | Hà Nội | 2013 | 371 |
| 130 | Nguyễn Kim Sơn | Thông điệp hạnh phúc | SDD-00130 | Hà Nội | 2013 | 371 |
| 131 | Nguyễn Kim Sơn | Thông điệp hạnh phúc | SDD-00131 | Hà Nội | 2013 | 371 |
| 132 | Nguyễn Kim Sơn | Thông điệp hạnh phúc | SDD-00132 | Hà Nội | 2013 | 371 |
| 133 | Bích Loan | Cho là nhận | SDD-00133 | Tổng hợp TP. HCM | 2016 | 371 |
| 134 | Bích Loan | Cho là nhận | SDD-00134 | Tổng hợp TP. HCM | 2016 | 371 |
| 135 | Bích Loan | Cho là nhận | SDD-00135 | Tổng hợp TP. HCM | 2016 | 371 |
| 136 | Pham Hoa Phượng | Học giỏi cách nào đây | SDD-00136 | Tổng hợp TP. HCM | 2016 | 371 |
| 137 | Pham Hoa Phượng | Học giỏi cách nào đây | SDD-00137 | Tổng hợp TP. HCM | 2016 | 371 |
| 138 | Pham Hoa Phượng | Học giỏi cách nào đây | SDD-00138 | Tổng hợp TP. HCM | 2016 | 371 |
| 139 | Thiên Bảo | Kho tàng truyện cổ tích Việt Nam | SDD-00139 | Đà Nẵng | 2010 | 371 |
| 140 | Thiên Bảo | Kho tàng truyện cổ tích Việt Nam | SDD-00140 | Đà Nẵng | 2010 | 371 |
| 141 | Thiên Bảo | Kho tàng truyện cổ tích Việt Nam | SDD-00141 | Đà Nẵng | 2010 | 371 |
| 142 | Thu Dương | Hi vọng từ câu chuyện không thành | SDD-00142 | Hà Nội | 2013 | 371 |
| 143 | Thu Dương | Hi vọng từ câu chuyện không thành | SDD-00143 | Hà Nội | 2013 | 371 |
| 144 | Thu Dương | Hi vọng từ câu chuyện không thành | SDD-00144 | Hà Nội | 2013 | 371 |
| 145 | Kim Nhung | Phút nhìn lại mình | SDD-00145 | Tổng hợp TP. HCM | 2016 | 371 |
| 146 | Kim Nhung | Phút nhìn lại mình | SDD-00146 | Tổng hợp TP. HCM | 2016 | 371 |
| 147 | Kim Nhung | Phút nhìn lại mình | SDD-00147 | Tổng hợp TP. HCM | 2016 | 371 |
| 148 | Dương Phong | Truyện kể về lòng cao thượng | SDD-00148 | Hồng Đức | 2016 | 371 |
| 149 | Dương Phong | Truyện kể về lòng cao thượng | SDD-00149 | Hồng Đức | 2016 | 371 |
| 150 | Dương Phong | Truyện kể về lòng cao thượng | SDD-00150 | Hồng Đức | 2016 | 371 |
| 151 | Nguyễn Kim Sơn | Tâm hồn cao thượng | SDD-00151 | Hà Nội | 2013 | 371 |
| 152 | Nguyễn Kim Sơn | Tâm hồn cao thượng | SDD-00152 | Hà Nội | 2013 | 371 |
| 153 | Nguyễn Kim Sơn | Tâm hồn cao thượng | SDD-00153 | Hà Nội | 2013 | 371 |
| 154 | Nguyễn Ngọc Ký | Tôi đi học | SDD-00154 | Tổng hợp TP.HCM | 2016 | 8V |
| 155 | Nguyễn Ngọc Ký | Tôi đi học | SDD-00155 | Tổng hợp TP.HCM | 2016 | 8V |
| 156 | Nguyễn Ngọc Ký | Tôi đi học | SDD-00156 | Tổng hợp TP.HCM | 2016 | 8V |
| 157 | Hoa Phượng | Hạt giống tâm hồn: Cho những trái tim rộng mở | SDD-00157 | Tổng hợp TP.HCM | 2016 | 8V |
| 158 | Hoa Phượng | Hạt giống tâm hồn: Cho những trái tim rộng mở | SDD-00158 | Tổng hợp TP.HCM | 2016 | 8V |
| 159 | Hoa Phượng | Hạt giống tâm hồn: Cho những trái tim rộng mở | SDD-00159 | Tổng hợp TP.HCM | 2016 | 8V |
| 160 | Lan Hương | Trái tim của tâm hồn | SDD-00160 | Trẻ | 2012 | 8V |
| 161 | Lan Hương | Trái tim của tâm hồn | SDD-00161 | Trẻ | 2012 | 8V |
| 162 | Lan Hương | Trái tim của tâm hồn | SDD-00162 | Trẻ | 2012 | 8V |
| 163 | Nguyeenx Thị Thanh Hương | Tìm lại tình yêu cuộc sống | SDD-00163 | Trẻ | 2014 | 8V |
| 164 | Nguyeenx Thị Thanh Hương | Tìm lại tình yêu cuộc sống | SDD-00164 | Trẻ | 2014 | 8V |
| 165 | Nguyeenx Thị Thanh Hương | Tìm lại tình yêu cuộc sống | SDD-00165 | Trẻ | 2014 | 8V |
| 166 | Nguyễn Kim Sơn | Hãy giữ những ước mơ | SDD-00166 | Hà Nội | 2013 | 8V |
| 167 | Nguyễn Kim Sơn | Hãy giữ những ước mơ | SDD-00167 | Hà Nội | 2013 | 8V |
| 168 | Nguyễn Kim Sơn | Hãy giữ những ước mơ | SDD-00168 | Hà Nội | 2013 | 8V |
| 169 | Trung An | Thử thách những ước mơ | SDD-00169 | Tổng hợp TP.HCM | 2014 | 8V |
| 170 | Trung An | Thử thách những ước mơ | SDD-00170 | Tổng hợp TP.HCM | 2014 | 8V |
| 171 | Trung An | Thử thách những ước mơ | SDD-00171 | Tổng hợp TP.HCM | 2014 | 8V |
| 172 | Nguyễn Kim Sơn | Trái tim nhân hậu | SDD-00172 | Hà Nội | 2013 | 8V |
| 173 | Nguyễn Kim Sơn | Trái tim nhân hậu | SDD-00173 | Hà Nội | 2013 | 8V |
| 174 | Nguyễn Kim Sơn | Trái tim nhân hậu | SDD-00174 | Hà Nội | 2013 | 8V |
| 175 | Nguyễn Thị Thanh Hương | Bí mật của may mắn | SDD-00175 | Tổng hợp TP.HCM | 2015 | 8V |
| 176 | Nguyễn Thị Thanh Hương | Bí mật của may mắn | SDD-00176 | Tổng hợp TP.HCM | 2015 | 8V |
| 177 | Nguyễn Thị Thanh Hương | Bí mật của may mắn | SDD-00177 | Tổng hợp TP.HCM | 2015 | 8V |
| 178 | Nguyễn Thị Thanh Hương | Hạt giống tâm hồn: Cho lòng dũng cảm và tình yêu cuộc sống | SDD-00178 | Tổng hợp TP.HCM | 2014 | 8V |
| 179 | Nguyễn Văn Tùng | Bác Hồ và những bài học về đạo đức, lối sống dành cho học sinh lớp 6 | SDD-00179 | GD | 2017 | 3K5H6 |
| 180 | Nguyễn Văn Tùng | Bác Hồ và những bài học về đạo đức, lối sống dành cho học sinh lớp 7 | SDD-00180 | GD | 2017 | 3K5H6 |
| 181 | Nguyễn Văn Tùng | Bác Hồ và những bài học về đạo đức, lối sống dành cho học sinh lớp 8 | SDD-00181 | GD | 2017 | 3K5H6 |
| 182 | Nguyễn Văn Tùng | Bác Hồ và những bài học về đạo đức, lối sống dành cho học sinh lớp 8 | SDD-00182 | GD | 2017 | 3K5H6 |
| 183 | Lê Văn Xem | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước | SDD-00183 | GD | 2017 | 3 |
| 184 | Lê Văn Xem | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước | SDD-00184 | GD | 2017 | 3 |
| 185 | Lê Văn Xem | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước | SDD-00185 | GD | 2017 | 3 |
| 186 | Lê Văn Xem | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước | SDD-00186 | GD | 2017 | 3 |
| 187 | Lê Văn Xem | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước | SDD-00187 | GD | 2017 | 3 |
| 188 | Lê Văn Xem | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước | SDD-00188 | GD | 2017 | 3 |
| 189 | Lê Văn Xem | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước | SDD-00189 | GD | 2017 | 3 |
| 190 | Lê Văn Xem | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước | SDD-00190 | GD | 2017 | 3 |
| 191 | Lê Văn Xem | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước | SDD-00191 | GD | 2017 | 3 |
| 192 | Lê Văn Xem | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước | SDD-00192 | GD | 2017 | 3 |
| 193 | Lê Văn Xem | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước | SDD-00193 | GD | 2017 | 3 |
| 194 | Lê Văn Xem | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước | SDD-00194 | GD | 2017 | 3 |
| 195 | Lê Văn Xem | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước | SDD-00195 | GD | 2017 | 3 |
| 196 | Lê Văn Xem | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước | SDD-00196 | GD | 2017 | 3 |
| 197 | Lê Văn Xem | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước | SDD-00197 | GD | 2017 | 3 |
| 198 | Lê Văn Xem | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước | SDD-00198 | GD | 2017 | 3 |
| 199 | Lê Văn Xem | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước | SDD-00199 | GD | 2017 | 3 |
| 200 | Lê Văn Xem | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước | SDD-00200 | GD | 2017 | 3 |
| 201 | Lê Văn Xem | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước | SDD-00201 | GD | 2017 | 3 |
| 202 | Lê Văn Xem | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước | SDD-00202 | GD | 2017 | 3 |
| 203 | Lê Văn Xem | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước | SDD-00203 | GD | 2017 | 3 |
| 204 | Lê Văn Xem | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước | SDD-00204 | GD | 2017 | 3 |
| 205 | Lê Văn Xem | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước | SDD-00205 | GD | 2017 | 3 |
| 206 | Lê Văn Xem | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước | SDD-00206 | GD | 2017 | 3 |
| 207 | Lê Văn Xem | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước | SDD-00207 | GD | 2017 | 3 |
| 208 | Lê Văn Xem | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước | SDD-00208 | GD | 2017 | 3 |
| 209 | Lê Văn Xem | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước | SDD-00209 | GD | 2017 | 3 |
| 210 | Lê Văn Xem | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước | SDD-00210 | GD | 2017 | 3 |
| 211 | Lê Văn Xem | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước | SDD-00211 | GD | 2017 | 3 |
| 212 | Lê Văn Xem | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước | SDD-00212 | GD | 2017 | 3 |
| 213 | Lê Văn Xem | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước | SDD-00213 | GD | 2017 | 3 |
| 214 | Lê Văn Xem | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước | SDD-00214 | GD | 2017 | 3 |
| 215 | Lê Văn Xem | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước | SDD-00215 | GD | 2017 | 3 |
| 216 | Lê Văn Xem | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước | SDD-00216 | GD | 2017 | 3 |
| 217 | Lê Văn Xem | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước | SDD-00217 | GD | 2017 | 3 |
| 218 | Lê Văn Xem | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước | SDD-00218 | GD | 2017 | 3 |
| 219 | Huỳnh Văn Sơn | Thực hành kỹ năng sống: Dành cho học sinh lớp 8 | SDD-00219 | GD | 2017 | 371 |
| 220 | Huỳnh Văn Sơn | Thực hành kỹ năng sống: Dành cho học sinh lớp 8 | SDD-00220 | GD | 2017 | 371 |
| 221 | Huỳnh Văn Sơn | Thực hành kỹ năng sống: Dành cho học sinh lớp 8 | SDD-00221 | GD | 2017 | 371 |
| 222 | Huỳnh Văn Sơn | Thực hành kỹ năng sống: Dành cho học sinh lớp 9 | SDD-00222 | GD | 2017 | 371 |
| 223 | Huỳnh Văn Sơn | Thực hành kỹ năng sống: Dành cho học sinh lớp 9 | SDD-00223 | GD | 2017 | 371 |
| 224 | Huỳnh Văn Sơn | Thực hành kỹ năng sống: Dành cho học sinh lớp 9 | SDD-00224 | GD | 2017 | 371 |
| 225 | Huỳnh Văn Sơn | Thực hành kỹ năng sống: Dành cho học sinh lớp 9 | SDD-00225 | GD | 2017 | 371 |
| 226 | Huỳnh Văn Sơn | Thực hành kỹ năng sống: Dành cho học sinh lớp 7 | SDD-00226 | GD | 2017 | 371 |
| 227 | Huỳnh Văn Sơn | Thực hành kỹ năng sống: Dành cho học sinh lớp 7 | SDD-00227 | GD | 2017 | 371 |
| 228 | Huỳnh Văn Sơn | Thực hành kỹ năng sống: Dành cho học sinh lớp 7 | SDD-00228 | GD | 2017 | 371 |
| 229 | Huỳnh Văn Sơn | Thực hành kỹ năng sống: Dành cho học sinh lớp 6 | SDD-00229 | GD | 2017 | 371 |
| 230 | Huỳnh Văn Sơn | Thực hành kỹ năng sống: Dành cho học sinh lớp 6 | SDD-00230 | GD | 2017 | 371 |
| 231 | Huỳnh Văn Sơn | Thực hành kỹ năng sống: Dành cho học sinh lớp 6 | SDD-00231 | GD | 2017 | 371 |